potential
/pəˈtɛnʃəl/Tiềm năng là khả năng hoặc khả năng phát triển trong tương lai của một người, vật, hoặc tình huống.
This startup has the potential to revolutionize the industry.
Công ty khởi nghiệp này có tiềm năng thay đổi toàn bộ ngành.
He realized his potential after years of hard work.
Anh ấy nhận ra tiềm năng của mình sau nhiều năm lao động chăm chỉ.
Từ 'potential' thường được sử dụng để mô tả khả năng tiềm ẩn hoặc khả năng phát triển trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'potential' chính xác
'Potential' thường được sử dụng để mô tả khả năng tiềm ẩn hoặc khả năng phát triển trong tương lai. Đừng nhầm lẫn nó với 'potentially', một từ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'potential' và 'potentially'
'Potential' là danh từ hoặc tính từ, trong khi 'potentially' là trạng từ, có nghĩa là 'có thể'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'potentia' (sức mạnh, khả năng) và hậu tố '-al' (liên quan đến).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'potential' thường được sử dụng để mô tả khả năng tiềm ẩn hoặc khả năng phát triển trong tương lai. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc tình huống.