Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

business prospect

/ˈbɪznəs ˈprɒspɛkt/
phrase★Trung cấp— cơ hội kinh doanh
💼Kinh doanh
trang trọng

Một cơ hội kinh doanh tiềm năng hoặc một dự án có khả năng mang lại lợi nhuận trong tương lai.

The company is exploring several business prospects in emerging markets.

Công ty đang nghiên cứu nhiều cơ hội kinh doanh trong các thị trường mới phát triển.

Investors are always looking for new business prospects to diversify their portfolios.

Những nhà đầu tư luôn tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc phát triển thị trường.

Cụm từ kết hợp

explore business prospectskhám phá các cơ hội kinh doanhpromising business prospectcơ hội kinh doanh hứa hẹnevaluate business prospectsđánh giá các cơ hội kinh doanh

Từ đồng nghĩa

business opportunitycommercial opportunityinvestment opportunity

Từ trái nghĩa

business riskfinancial lossmarket decline

Cụm từ liên quan

business opportunitycụm từ
cơ hội kinh doanh
market prospectcụm từ
cơ hội thị trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'business prospect' với 'business proposal' (đề xuất kinh doanh).

⚡Quy tắc vàng

Cơ hội kinh doanh

Luôn đánh giá kỹ các cơ hội kinh doanh trước khi đầu tư thời gian và tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'business' (kinh doanh) và 'prospect' (cơ hội, tiềm năng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược phát triển.

Phân tích từ

business
kinh doanh
root
+
prospect
cơ hội, tiềm năng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.