Looking up...
Một cơ hội hoặc sự may mắn xảy ra ngẫu nhiên.
He had a chance to win the lottery.
Anh ấy có cơ hội trúng giải xổ số.
Thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn.
Sự khả năng xảy ra của một sự kiện.
There is a 50% chance of rain tomorrow.
Có 50% khả năng mưa vào ngày mai.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thống kê.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'chance' thường dùng để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như 'There is a 50% chance of rain tomorrow.'
'Chance' thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn, trong khi 'opportunity' thường dùng để chỉ một cơ hội được tạo ra hoặc được chuẩn bị.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chance', có nghĩa là 'sự may mắn'.
Từ 'chance' thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự may mắn bất ngờ. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện.