Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chance

/tʃæns/
noun★Trung cấp— cơ hội
thông thường

Một cơ hội hoặc sự may mắn xảy ra ngẫu nhiên.

He had a chance to win the lottery.

Anh ấy có cơ hội trúng giải xổ số.

💡

Thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn.

trang trọng

Sự khả năng xảy ra của một sự kiện.

There is a 50% chance of rain tomorrow.

Có 50% khả năng mưa vào ngày mai.

💡

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

take a chancenắm cơ hộiby chancengẫu nhiênat a chancenắm cơ hội

Từ đồng nghĩa

opportunitypossibilityluckprobability

Từ trái nghĩa

certaintyimpossibilitydisadvantage

Cụm từ liên quan

by chancecụm từ
ngẫu nhiên
take a chancecụm từ
nắm cơ hội

💡Mẹo hay

Sử dụng 'chance' trong ngữ cảnh khoa học

Trong ngữ cảnh khoa học, 'chance' thường dùng để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như 'There is a 50% chance of rain tomorrow.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'chance' và 'opportunity'

'Chance' thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn, trong khi 'opportunity' thường dùng để chỉ một cơ hội được tạo ra hoặc được chuẩn bị.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chance', có nghĩa là 'sự may mắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chance' thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự may mắn bất ngờ. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.