chance

/tʃæns/
cơ hội

She took a chance and applied for the job.

Cô ấy đã nắm cơ hội và nộp đơn xin việc đó.


thông thường

Một cơ hội hoặc sự may mắn xảy ra ngẫu nhiên.

He had a chance to win the lottery.

Anh ấy có cơ hội trúng giải xổ số.

Thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn.

trang trọng

Sự khả năng xảy ra của một sự kiện.

There is a 50% chance of rain tomorrow.

Có 50% khả năng mưa vào ngày mai.

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

take a chancenắm cơ hộiby chancengẫu nhiênat a chancenắm cơ hội

Cụm từ liên quan

by chancecụm từ
ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng 'chance' trong ngữ cảnh khoa học

Trong ngữ cảnh khoa học, 'chance' thường dùng để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như 'There is a 50% chance of rain tomorrow.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'chance' và 'opportunity'

'Chance' thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn, trong khi 'opportunity' thường dùng để chỉ một cơ hội được tạo ra hoặc được chuẩn bị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chance', có nghĩa là 'sự may mắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chance' thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự may mắn bất ngờ. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện.

Từ Điển Anh Việt