prospect for

/ˈprɒspɛkt fɔːr/◆động từ cụm
tìm kiếm cơ hội hoặc tiềm năng

The company is prospecting for new business opportunities in Asia.

Công ty đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới ở châu Á.


thông thường

Tìm kiếm hoặc điều tra để phát hiện tiềm năng, cơ hội hoặc nguồn tài nguyên.

Geologists are prospecting for oil in the desert.

Các nhà địa chất đang tìm kiếm dầu mỏ trong sa mạc.

He's always prospecting for new clients to expand his business.

Anh ấy luôn tìm kiếm khách hàng mới để mở rộng kinh doanh của mình.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

prospect for oiltìm kiếm dầu mỏprospect for clientstìm kiếm khách hàngprospect for opportunitiestìm kiếm cơ hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prospectingnoun
sự tìm kiếm hoặc điều tra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc khách hàng mới.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'prospect'

'Prospect for' là động từ, trong khi 'prospect' có thể là danh từ (người có tiềm năng) hoặc động từ (tìm kiếm).

Nguồn gốc từ

Từ 'prospect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'tương lai'), và 'for' là giới từ chỉ mục đích.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu. Có thể được thay thế bằng 'search for' hoặc 'explore for' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

prospect
tiềm năng, cơ hội
root
+
for
cho, để
preposition
Từ Điển Anh Việt