Looking up...
Tìm kiếm hoặc điều tra để phát hiện tiềm năng, cơ hội hoặc nguồn tài nguyên.
Geologists are prospecting for oil in the desert.
Các nhà địa chất đang tìm kiếm dầu mỏ trong sa mạc.
He's always prospecting for new clients to expand his business.
Anh ấy luôn tìm kiếm khách hàng mới để mở rộng kinh doanh của mình.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc khách hàng mới.
'Prospect for' là động từ, trong khi 'prospect' có thể là danh từ (người có tiềm năng) hoặc động từ (tìm kiếm).
Từ 'prospect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'tương lai'), và 'for' là giới từ chỉ mục đích.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu. Có thể được thay thế bằng 'search for' hoặc 'explore for' trong nhiều trường hợp.