Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prospect for

/ˈprɒspɛkt fɔːr/
phrasal verb★Trung cấp— tìm kiếm cơ hội hoặc tiềm năng◆động từ cụm
thông thường

Tìm kiếm hoặc điều tra để phát hiện tiềm năng, cơ hội hoặc nguồn tài nguyên.

Geologists are prospecting for oil in the desert.

Các nhà địa chất đang tìm kiếm dầu mỏ trong sa mạc.

He's always prospecting for new clients to expand his business.

Anh ấy luôn tìm kiếm khách hàng mới để mở rộng kinh doanh của mình.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

prospect for oiltìm kiếm dầu mỏprospect for clientstìm kiếm khách hàngprospect for opportunitiestìm kiếm cơ hội

Từ đồng nghĩa

search forexplore forseek out

Từ trái nghĩa

ignoreneglectoverlook

Cụm từ liên quan

prospectingnoun
sự tìm kiếm hoặc điều tra

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc khách hàng mới.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'prospect'

'Prospect for' là động từ, trong khi 'prospect' có thể là danh từ (người có tiềm năng) hoặc động từ (tìm kiếm).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'prospect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'tương lai'), và 'for' là giới từ chỉ mục đích.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài nguyên hoặc nghiên cứu. Có thể được thay thế bằng 'search for' hoặc 'explore for' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

prospect
tiềm năng, cơ hội
root
+
for
cho, để
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.