Looking up...
Tầm nhìn hoặc quan điểm về tương lai của một tình huống hoặc lĩnh vực nhất định.
The weather outlook suggests rain tomorrow.
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.
Her outlook on life is very positive.
Cách nhìn nhận cuộc sống của cô ấy rất tích cực.
Thường được sử dụng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai.
Một ứng dụng email của Microsoft.
I checked my Outlook calendar for the meeting schedule.
Tôi đã kiểm tra lịch trong Outlook để xem lịch họp.
Trong ngữ cảnh công nghệ, Outlook là một phần mềm quản lý email và lịch của Microsoft.
Lưu ý rằng 'outlook' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh công nghệ, nên cần phân biệt khi sử dụng.
Khi 'outlook' được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến ứng dụng email của Microsoft. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường dùng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai.
Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'look' (nhìn), có nghĩa là 'nhìn ra xa' hoặc 'nhìn vào tương lai'.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'outlook' thường dùng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến ứng dụng email của Microsoft.