Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

outlook

/ˈaʊtlʊk/
noun★Trung cấp— tầm nhìn
trang trọngthông thường

Tầm nhìn hoặc quan điểm về tương lai của một tình huống hoặc lĩnh vực nhất định.

The weather outlook suggests rain tomorrow.

Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.

Her outlook on life is very positive.

Cách nhìn nhận cuộc sống của cô ấy rất tích cực.

💡

Thường được sử dụng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một ứng dụng email của Microsoft.

I checked my Outlook calendar for the meeting schedule.

Tôi đã kiểm tra lịch trong Outlook để xem lịch họp.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, Outlook là một phần mềm quản lý email và lịch của Microsoft.

Cụm từ kết hợp

economic outlooktầm nhìn kinh tếbusiness outlooktầm nhìn kinh doanhweather outlookdự báo thời tiết

Từ đồng nghĩa

perspectiveforecastviewprospect

Từ trái nghĩa

backward-lookingpessimistic view

Cụm từ liên quan

keep a positive outlookcụm từ
duy trì một quan điểm tích cực
bright outlookcụm từ
tầm nhìn sáng sủa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'outlook' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh công nghệ, nên cần phân biệt khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi 'outlook' được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến ứng dụng email của Microsoft. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường dùng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'look' (nhìn), có nghĩa là 'nhìn ra xa' hoặc 'nhìn vào tương lai'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thông thường, 'outlook' thường dùng để mô tả dự báo hoặc quan điểm về tương lai. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến ứng dụng email của Microsoft.

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
look
nhìn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.