opportunity

/ˌɒpəˈtjuːnəti/
nounTrung cấp
trang trọng

Một cơ hội để làm điều gì đó có lợi hoặc đạt được mục tiêu.

She saw the competition as an opportunity to prove herself.

Cô ấy xem cuộc thi như một cơ hội để chứng minh bản thân.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

thông thường

Một tình huống thuận lợi cho việc đạt được kết quả mong muốn.

I got an opportunity to travel abroad last summer.

Mùa hè năm ngoái tôi có cơ hội đi du lịch nước ngoài.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

take an opportunitynhận cơ hộimiss an opportunitybỏ lỡ cơ hộicreate an opportunitytạo cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

once in a lifetime opportunitycụm từ
cơ hội hiếm có trong đời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'opportunity' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'opportunity' và 'chance'

'Opportunity' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng, trong khi 'chance' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời điểm thuận lợi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống thuận lợi hoặc một cơ hội để đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

opportune
thuận lợi
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt