Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prospect for growth

prospect for growth

/ˈprɒspɛkt fɔː(r) ɡroʊθ/
triển vọng tăng trưởng

The company sees strong prospects for growth in the Asian market.

Công ty nhìn thấy triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ trên thị trường châu Á.


Kinh doanh
trang trọng

khả năng hoặc tiềm năng phát triển trong tương lai, thường được đề cập trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc tài chính.

Investors are optimistic about the prospects for growth in renewable energy.

Các nhà đầu tư lạc quan về triển vọng tăng trưởng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

The startup's prospects for growth look promising with its new AI technology.

Triển vọng tăng trưởng của startup này có vẻ đầy hứa hẹn nhờ công nghệ AI mới.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích thị trường hoặc thảo luận chiến lược kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

strong prospects for growthtriển vọng tăng trưởng mạnh mẽlimited prospects for growthtriển vọng tăng trưởng hạn chếassess prospects for growthđánh giá triển vọng tăng trưởng

Từ đồng nghĩa

growth potentialexpansion outlookdevelopment prospectsfuture growth

Từ trái nghĩa

stagnationdeclinerecession

Cụm từ liên quan

market growth prospectscụm từ
triển vọng tăng trưởng của thị trường
growth strategycụm từ
chiến lược tăng trưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Cụm từ 'prospects for growth' thường đứng sau động từ 'have', 'show', 'assess' hoặc 'improve'. Ví dụ: 'The company has excellent prospects for growth in Southeast Asia.'

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nên dịch từng từ riêng lẻ ('prospect' = triển vọng, 'for' = cho, 'growth' = tăng trưởng) vì sẽ mất đi sắc thái chuyên ngành. Thay vào đó, hiểu cụm từ như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'prospect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prospectus' (nghĩa là 'cái nhìn về phía trước'), kết hợp với 'growth' (sự phát triển). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường hoặc thảo luận chiến lược kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'prospect' (đối tượng tiềm năng) hoặc 'growth' (sự phát triển) đơn lẻ.

Phân tích từ

prospect
triển vọng, tiềm năng
root
+
for
cho, nhằm
preposition
+
growth
tăng trưởng, phát triển
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.