press

/pres/
noun, verbTrung cấp báo chí
trang trọng

Báo chí, các cơ quan truyền thông.

The press reported on the political scandal.

Báo chí đã báo cáo về vụ scandal chính trị.

💡

Thường dùng để chỉ các cơ quan báo chí hoặc các nhà báo.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Đàn áp, áp lực.

The water press in the pipe is too high.

Áp lực nước trong ống quá cao.

💡

Trong kỹ thuật, 'press' có thể chỉ áp lực hoặc hệ thống áp lực.

chung

Nén, ép.

Press the button to start the machine.

Ấn nút để bắt đầu máy.

💡

Dùng để chỉ hành động ép hoặc nén.

Cụm từ kết hợp

press conferencehội nghị báo chípress releasebản thông cáo báo chípress freedomtự do báo chí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'press' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Báo chí

Khi dùng 'press' để chỉ báo chí, thường đi kèm với các từ như 'freedom', 'conference', hoặc 'release'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pressare' có nghĩa là 'ép, nén'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'press' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong báo chí, nó thường dùng để chỉ các cơ quan truyền thông. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ áp lực hoặc hệ thống áp lực.

Phân tích từ

press
ép, nén
root
Từ Điển Anh Việt