Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

presidential

/ˌprezɪˈdenʃəl/
adjective★Trung cấp— thuộc về tổng thống
trang trọng

Thuộc về tổng thống hoặc chức vụ tổng thống.

The presidential palace is a historic building.

Cung điện tổng thống là một tòa nhà lịch sử.

💡

Thường dùng để mô tả các sự kiện, địa điểm hoặc quyết định liên quan đến tổng thống.

thông thường

Có tính chất hoặc phong cách của một tổng thống.

He has a very presidential demeanor.

Anh ấy có vẻ ngoài rất có phong cách tổng thống.

💡

Dùng để mô tả người có tính cách hoặc cách cư xử như một tổng thống.

Cụm từ kết hợp

presidential electioncuộc bầu cử tổng thốngpresidential palacecung điện tổng thốngpresidential campaignchiến dịch tranh cử tổng thống

Từ đồng nghĩa

executivechiefhead of state

Từ trái nghĩa

non-presidentialordinarycommon

Cụm từ liên quan

presidential candidatecụm từ
người tranh cử tổng thống
presidential termcụm từ
nhiệm kỳ tổng thống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'presidential' chỉ dùng để mô tả các sự kiện hoặc người liên quan đến tổng thống, không dùng để mô tả các sự kiện thường ngày.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc các cuộc thảo luận về chính phủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'president' (tổng thống) + hậu tố '-ial' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và chính phủ, đặc biệt là khi nói về các sự kiện, địa điểm hoặc quyết định liên quan đến tổng thống.

Phân tích từ

president
tổng thống
root
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.