Looking up...
Lực tác động trên một diện tích nhất định, thường được đo bằng đơn vị Pascal (Pa).
The pressure inside a tire is measured in PSI.
Áp lực bên trong lốp xe được đo bằng đơn vị PSI.
Trong vật lý, áp lực là một đại lượng vector có hướng và cường độ.
Áp lực tâm lý hoặc xã hội, cảm giác bị ép buộc hoặc bị đòi hỏi cao.
She felt the pressure to succeed in her career.
Cô ấy cảm thấy áp lực phải thành công trong sự nghiệp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Áp lực trong y học, đặc biệt là áp lực máu.
High blood pressure can lead to serious health issues.
Áp lực máu cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Trong y học, áp lực máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe.
Lưu ý rằng 'pressure' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Áp lực trong vật lý được tính bằng lực chia cho diện tích.
Từ gốc Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự ép' hoặc 'sự nén'.
Từ 'pressure' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý, y học đến tâm lý xã hội.