presence
/ˈprɛzəns/Sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật gì đó ở một nơi nào đó.
The presence of a security guard made everyone feel safe.
Sự có mặt của một cảnh sát làm mọi người cảm thấy an toàn.
Thường dùng để chỉ sự hiện diện của một người hoặc vật có ý nghĩa hoặc tác động.
Sự hiện diện tinh thần hoặc sự ảnh hưởng của một người hoặc vật.
The presence of a mentor can greatly influence a student's development.
Sự hiện diện của một thầy giáo có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của một học sinh.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tinh thần hoặc sự hiện diện không thể nhìn thấy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'presence' và 'absence'
'Presence' chỉ sự có mặt, còn 'absence' chỉ sự vắng mặt. Ví dụ: 'His presence at the party was appreciated' (Sự có mặt của anh ấy tại buổi tiệc được đánh giá cao).
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'presence' để chỉ sự hiện diện có ý nghĩa
Sử dụng 'presence' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt của một người hoặc vật có tác động hoặc ý nghĩa đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'presence' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'présence', từ tiếng Latinh 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'presence' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật, có thể là vật chất hoặc tinh thần.