attendance

/əˈtɛndəns/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự có mặt hoặc sự tham dự của một nhóm người tại một sự kiện hoặc nơi nào đó.

Attendance at the conference was higher than expected.

Sự tham dự hội nghị cao hơn dự kiến.

The company requires 100% attendance for all employees.

Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải có mặt 100%.

💡

Thường được sử dụng trong trường học, công việc hoặc các sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

take attendanceđiểm danhclass attendancesự có mặt trong lớp họcperfect attendancesự có mặt hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take attendancecụm từ
điểm danh
perfect attendancecụm từ
sự có mặt hoàn hảo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'attendance' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc hoặc các sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attendance', có nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'sự quan tâm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'attendance' thường được sử dụng để chỉ sự có mặt của một nhóm người tại một sự kiện hoặc nơi nào đó. Trong tiếng Việt, từ 'sự có mặt' là cách dịch phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt