Looking up...
Sự có mặt thực tế của một người hoặc vật thể ở một nơi cụ thể, thường liên quan đến sự ảnh hưởng trực tiếp hoặc cảm nhận được.
The artist's physical presence during the exhibition added depth to the experience.
Sự hiện diện vật chất của nghệ sĩ trong triển lãm đã thêm chiều sâu cho trải nghiệm.
In the age of remote work, physical presence in the office is becoming less common.
Trong thời đại làm việc từ xa, sự hiện diện vật chất tại văn phòng đang trở nên ít phổ biến hơn.
Khái niệm này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa sự có mặt trực tiếp và sự liên lạc từ xa.
'Physical presence' nhấn mạnh sự có mặt thực tế, trong khi 'virtual presence' chỉ sự tham gia qua các phương tiện kỹ thuật số.
Sử dụng 'physical presence' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt thực tế, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự tương tác trực tiếp.
Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos' (vật lý), và 'presence' từ tiếng Latinh 'praesentia' (sự có mặt).
Trong ngữ cảnh công việc, 'physical presence' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự có mặt trực tiếp so với các phương tiện giao tiếp từ xa.