commanding presence

/kəˈmændɪŋ ˈprɛzəns/
phraseTrung cấp sự hiện diện ấn tượng
trang trọng

Sự hiện diện của một người khiến họ trở nên ấn tượng, tự tin và có thể kiểm soát tình huống.

Her commanding presence on stage made her a natural leader.

Sự hiện diện ấn tượng của cô ấy trên sân khấu khiến cô trở thành một lãnh đạo tự nhiên.

The general's commanding presence inspired confidence in his troops.

Sự hiện diện ấn tượng của tướng quân đã truyền cảm hứng cho sự tin tưởng của quân đội.

💡

Thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và có khả năng kiểm soát tình huống.

Cụm từ kết hợp

commanding presencesự hiện diện ấn tượngnatural commanding presencesự hiện diện ấn tượng tự nhiênexude a commanding presencephát ra một sự hiện diện ấn tượng

Cụm từ liên quan

exude confidencecụm từ
phát ra sự tự tin
natural leadercụm từ
lãnh đạo tự nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ và tự tin trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người nhút nhát

Cụm từ này không dùng để mô tả người nhút nhát hoặc không tự tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'commanding' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'ấn tượng', còn 'presence' có nghĩa là 'sự hiện diện'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả một sự hiện diện mạnh mẽ và tự tin.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và có khả năng kiểm soát tình huống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội.

Phân tích từ

commanding
kiểm soát, ấn tượng
root
+
presence
sự hiện diện
root
Từ Điển Anh Việt