strong presence

/strɔːŋ ˈprɛzəns/
phraseTrung cấp sự hiện diện mạnh mẽ
thông thường

Sự hiện diện mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh, hoặc có ảnh hưởng rõ rệt.

The CEO's strong presence in the meeting reassured the team.

Sự hiện diện mạnh mẽ của CEO trong cuộc họp đã làm cho đội ngũ yên tâm.

The actor's strong presence made the character unforgettable.

Sự hiện diện mạnh mẽ của diễn viên đã làm cho nhân vật trở nên khó quên.

💡

Thường dùng để mô tả sự tự tin, ảnh hưởng hoặc sự hiện diện gây ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

strong presence in the roomsự hiện diện mạnh mẽ trong phòngstrong presence on stagesự hiện diện mạnh mẽ trên sân khấu

Cụm từ liên quan

commanding presencecụm từ
sự hiện diện mạnh mẽ và quyền lực
powerful presencecụm từ
sự hiện diện mạnh mẽ và có ảnh hưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin hoặc có ảnh hưởng rõ rệt trong một không gian hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vật lý

Không dùng để mô tả vật vật lý, chỉ dùng cho người hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'strong' (mạnh mẽ) và 'presence' (sự hiện diện).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin hoặc có ảnh hưởng rõ rệt trong một không gian hoặc tình huống.

Phân tích từ

strong
mạnh mẽ
adjective
+
presence
sự hiện diện
noun
Từ Điển Anh Việt