Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

virtual presence

/ˈvɜːtʃuəl ˈprɛzəns/
noun phrase★Trung cấp— sự hiện diện ảo
💻Công nghệ
trang trọng

Sự hiện diện hoặc tham gia trong không gian ảo thông qua công nghệ, thường thông qua các nền tảng kỹ thuật số như video hội nghị, thực tế ảo hoặc các ứng dụng trực tuyến.

Virtual presence allows doctors to consult patients remotely.

Sự hiện diện ảo cho phép bác sĩ tư vấn bệnh nhân từ xa.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc họp trực tuyến, giáo dục từ xa, hoặc các dịch vụ y tế từ xa.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự tham gia hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động thông qua các phương tiện kỹ thuật số thay vì trực tiếp.

The CEO emphasized the importance of virtual presence at the annual meeting.

Giám đốc điều hành nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiện diện ảo trong cuộc họp hàng năm.

💡

Trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến sự tham gia của nhân viên hoặc khách hàng thông qua các nền tảng kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

enhance virtual presencecải thiện sự hiện diện ảovirtual presence platformnền tảng hiện diện ảo

Từ đồng nghĩa

digital presenceonline presenceremote participation

Từ trái nghĩa

physical presencein-person attendance

Cụm từ liên quan

virtual realitycụm từ
thực tế ảo
virtual meetingcụm từ
cuộc họp ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Sự hiện diện ảo thường liên quan đến các công nghệ như video hội nghị, thực tế ảo hoặc các ứng dụng trực tuyến.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với sự hiện diện thực tế

Sự hiện diện ảo khác với sự hiện diện thực tế bởi nó không yêu cầu sự có mặt vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'virtual' (ảo) và 'presence' (sự hiện diện), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và các nền tảng trực tuyến.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục từ xa.

Phân tích từ

virtual
ảo
adjective
+
presence
sự hiện diện
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.