Looking up...
Sự hiện diện hoặc tham gia trong không gian ảo thông qua công nghệ, thường thông qua các nền tảng kỹ thuật số như video hội nghị, thực tế ảo hoặc các ứng dụng trực tuyến.
Virtual presence allows doctors to consult patients remotely.
Sự hiện diện ảo cho phép bác sĩ tư vấn bệnh nhân từ xa.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp trực tuyến, giáo dục từ xa, hoặc các dịch vụ y tế từ xa.
Sự tham gia hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động thông qua các phương tiện kỹ thuật số thay vì trực tiếp.
The CEO emphasized the importance of virtual presence at the annual meeting.
Giám đốc điều hành nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiện diện ảo trong cuộc họp hàng năm.
Trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến sự tham gia của nhân viên hoặc khách hàng thông qua các nền tảng kỹ thuật số.
Sự hiện diện ảo thường liên quan đến các công nghệ như video hội nghị, thực tế ảo hoặc các ứng dụng trực tuyến.
Sự hiện diện ảo khác với sự hiện diện thực tế bởi nó không yêu cầu sự có mặt vật lý.
Từ ghép từ 'virtual' (ảo) và 'presence' (sự hiện diện), bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và các nền tảng trực tuyến.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục từ xa.