Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disappearance

disappearance

/ˌdɪs.əˈpɪə.rəns/
sự biến mất

The sudden disappearance of the plane remains a mystery.

Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vẫn còn là một bí ẩn.


neutral

sự biến mất, sự mất tích không rõ nguyên nhân

Police are investigating the disappearance of a young woman.

Cảnh sát đang điều tra sự biến mất của một phụ nữ trẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến việc một người hay vật không còn xuất hiện nữa mà không rõ lý do.

Cụm từ kết hợp

sudden disappearancesự biến mất đột ngộtmysterious disappearancesự biến mất bí ẩninvestigate a disappearanceđiều tra sự biến mất

Từ đồng nghĩa

vanishingdisappearancegoing missing

Từ trái nghĩa

appearancereappearance

Mẹo hay

Phân biệt 'disappearance' và 'vanishing'

'Disappearance' thường ngụ ý sự biến mất không rõ nguyên nhân hoặc có thể gây lo ngại (ví dụ: sự biến mất của một người). Trong khi đó, 'vanishing' có thể chỉ sự biến mất tự nhiên hoặc theo quy luật (ví dụ: sự biến mất của ánh sáng vào buổi tối).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'disappearance'?

Sử dụng khi đề cập đến sự biến mất không rõ nguyên nhân, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc khi đề cập đến con người/vật quan trọng. Không dùng cho những trường hợp biến mất theo quy luật tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'disappearance' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'disappear', kết hợp từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và động từ 'appear' (xuất hiện). Được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những trường hợp nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'vanishing' (biến mất một cách tự nhiên) hay 'going missing' (mất tích, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
appear
xuất hiện
root
+
-ance
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.