Looking up...
The sudden disappearance of the plane remains a mystery.
Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vẫn còn là một bí ẩn.
sự biến mất, sự mất tích không rõ nguyên nhân
Police are investigating the disappearance of a young woman.
Cảnh sát đang điều tra sự biến mất của một phụ nữ trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến việc một người hay vật không còn xuất hiện nữa mà không rõ lý do.
'Disappearance' thường ngụ ý sự biến mất không rõ nguyên nhân hoặc có thể gây lo ngại (ví dụ: sự biến mất của một người). Trong khi đó, 'vanishing' có thể chỉ sự biến mất tự nhiên hoặc theo quy luật (ví dụ: sự biến mất của ánh sáng vào buổi tối).
Sử dụng khi đề cập đến sự biến mất không rõ nguyên nhân, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc khi đề cập đến con người/vật quan trọng. Không dùng cho những trường hợp biến mất theo quy luật tự nhiên.
Từ 'disappearance' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'disappear', kết hợp từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và động từ 'appear' (xuất hiện). Được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 16.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những trường hợp nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'vanishing' (biến mất một cách tự nhiên) hay 'going missing' (mất tích, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).