Looking up...
In sports, all players must play by the rules to ensure fairness.
Trong thể thao, tất cả các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc để đảm bảo công bằng.
Tuân thủ quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập, thường trong một hoạt động hoặc tổ chức.
If you want to be part of this team, you need to play by the rules.
Nếu bạn muốn trở thành một phần của đội này, bạn cần tuân thủ quy tắc.
The company expects all employees to play by the rules and follow company policies.
Công ty kỳ vọng tất cả nhân viên đều tuân thủ quy tắc và tuân theo chính sách công ty.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các hoạt động có quy tắc rõ ràng.
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự công bằng và sự tuân thủ quy tắc trong các hoạt động có quy tắc rõ ràng.
Trong các hoạt động hoặc tổ chức có quy tắc, việc tuân thủ quy tắc là rất quan trọng để đảm bảo sự công bằng và trật tự.
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả việc tuân thủ các quy tắc đã được thiết lập.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự công bằng và sự tuân thủ quy tắc, chẳng hạn như trong thể thao, kinh doanh hoặc các tổ chức.