platonic
/pləˈtɒnɪk/adjective★Trung cấp💡 bạn bè không có tình cảm lãng mạn
thông thường
Thuộc về hoặc liên quan đến mối quan hệ bạn bè mà không có tình cảm lãng mạn hoặc tình dục.
Their friendship is purely platonic.
Mối bạn bè của họ hoàn toàn không có tình cảm lãng mạn.
💡
Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa nam và nữ mà không có tình cảm lãng mạn.
Cụm từ kết hợp
platonic friendshipmối bạn bè không có tình cảm lãng mạnplatonic lovetình bạn không có tình cảm lãng mạn
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để mô tả mối quan hệ bạn bè, không liên quan đến tình cảm lãng mạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tên của triết gia Plato, người đề xuất một loại tình yêu tinh thần cao cả.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa nam và nữ mà không có tình cảm lãng mạn.
Phân tích từ
Plato
tên của triết gia Plato
root-nic
thuộc về hoặc liên quan đến
suffixTừ Điển Anh Việt