Looking up...
Một vật dụng hình tròn hoặc hình vuông, thường làm bằng kim loại, gốm hoặc nhựa, dùng để đặt thức ăn hoặc đồ uống.
He served the food on a large plate.
Anh ấy phục vụ thức ăn trên một chiếc đĩa lớn.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ một bề mặt phẳng hoặc một khu vực địa lý.
Một bề mặt phẳng, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc.
The circuit board has a copper plate underneath.
Bàn mạch có một lớp màng đồng dưới đó.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'plate' có thể chỉ một phần của một thiết bị điện tử.
Một khu vực địa lý hoặc một phần của một khu vực lớn.
The continental plate moved slowly over millions of years.
Mảng lục địa di chuyển chậm trong hàng triệu năm.
Trong địa chất, 'plate' có thể chỉ một mảng kiến tạo.
Lưu ý rằng từ 'plate' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Plate' thường dùng để chỉ đĩa ăn, còn 'platter' thường dùng để chỉ đĩa lớn hơn, thường dùng để phục vụ nhiều món ăn.
Từ 'plate' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plaque', có nghĩa là 'bề mặt phẳng'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Từ 'plate' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ đĩa. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ một bộ phận của một thiết bị. Trong địa chất, nó dùng để chỉ một mảng kiến tạo.