ignore the rules
/ɪˈɡnɔːr ðə ruːlz/Từ chối tuân theo hoặc không chú ý đến các quy tắc hoặc quy định đã đặt ra.
In art, some people choose to ignore the rules to express their unique vision.
Trong nghệ thuật, một số người chọn bỏ qua quy tắc để thể hiện tầm nhìn độc đáo của họ.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự sáng tạo hoặc tự do.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo
Câu này thường được sử dụng để mô tả việc phá vỡ quy tắc để tạo ra điều mới mẻ.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Sử dụng câu này khi muốn nhấn mạnh sự tự do hoặc sáng tạo, nhưng hãy cẩn thận trong bối cảnh pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ignore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết, không chú ý), và 'rules' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'quy tắc'.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tự do hoặc sáng tạo, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng trong bối cảnh vi phạm luật pháp.