payment

/ˈpeɪmənt/
nounTrung cấp sự thanh toán
💰Tài chính
trang trọng

Sự chuyển giao tiền bạc hoặc giá trị tương đương để thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ hoặc nợ nần.

The payment was processed successfully.

Sự thanh toán đã được xử lý thành công.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính, 'payment' thường liên quan đến giao dịch tiền tệ hoặc thanh toán điện tử.

💼Kinh doanh
thông thường

Sự trả tiền cho việc sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng.

He forgot to make the payment for his subscription.

Anh ấy quên thanh toán cho dịch vụ đăng ký của mình.

💡

Trong giao dịch thương mại, 'payment' có thể đề cập đến thanh toán trực tiếp hoặc thanh toán qua các phương thức khác.

Cụm từ kết hợp

make a paymentthanh toánpayment methodphương thức thanh toánpayment systemhệ thống thanh toán

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on paymentcụm từ
khi thanh toán
payment in advancecụm từ
than toán trước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'payment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'than toán' được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'payment' với 'pay' (động từ). 'Payment' là danh từ, trong khi 'pay' là động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'payment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paiement', từ động từ 'payer' (than toán).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'payment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thương mại. Trong tiếng Việt, từ 'than toán' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

pay
than toán
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt