Loading...
Loading...
Sự thanh toán, việc trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận được.
The payment was made via bank transfer.
Sự thanh toán được thực hiện thông qua chuyển khoản ngân hàng.
Please ensure the payment is processed before the deadline.
Hãy đảm bảo thanh toán được xử lý trước hạn chót.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'payment' thường liên quan đến giao dịch tiền tệ, bao gồm thanh toán tiền mặt, chuyển khoản, hoặc thanh toán bằng thẻ.
Sự trả tiền hoặc bồi thường cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
The client made the payment in advance for the project.
Khách hàng đã thanh toán trước cho dự án.
Late payments can affect your business credit score.
Thanh toán chậm có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng kinh doanh của bạn.
Trong kinh doanh, 'payment' có thể đề cập đến các khoản thanh toán giữa các bên trong một giao dịch.
Sự trả tiền hoặc bồi thường cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
He made a payment of $100 for the repair.
Anh ta đã thanh toán 100 đô la cho việc sửa chữa.
The payment was due on the first of the month.
Thanh toán phải được thực hiện vào ngày đầu tháng.
Lưu ý rằng 'payment' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tiền bạc. Trong các ngữ cảnh khác, bạn có thể cần sử dụng các từ đồng nghĩa như 'compensation' hoặc 'remittance'.
'Payment' là danh từ, trong khi 'pay' là động từ. Ví dụ: 'I made a payment' (Tôi đã thanh toán) và 'I will pay you tomorrow' (Tôi sẽ trả tiền cho bạn vào ngày mai).
Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'paiement', có nghĩa là 'sự thanh toán', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pacare' có nghĩa là 'giải quyết, thanh toán'.
Trong tiếng Anh, 'payment' thường được sử dụng để chỉ sự thanh toán tiền bạc cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc hàng ngày.