For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

farmer

/ˈfɑːrmər/
noun★Cơ bản
trang trọng

Người làm việc trong nông nghiệp, chủ yếu trồng trọt hoặc chăn nuôi.

She became a farmer after graduating from college.

Cô ấy trở thành một người nông dân sau khi tốt nghiệp đại học.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trực tiếp với đất đai.

Cụm từ kết hợp

organic farmerngười nông dân trồng hữu cơfamily farmerngười nông dân gia đìnhsubsistence farmerngười nông dân tự cung tự cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

back to the farmcụm từ
trở về nông trang
farm to tablecụm từ
từ nông trang đến bàn ăn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'farmer' thường dùng để chỉ người làm việc trực tiếp với đất đai, không phải người kinh doanh nông nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'farmer' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fermier', có nghĩa là 'người thuê đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trong nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người kinh doanh nông nghiệp.

Phân tích từ

farm
nông trại
root
+
-er
người làm
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →