Looking up...
The company processes payroll every two weeks.
Công ty xử lý bảng lương hai tuần một lần.
Danh sách nhân viên và tiền lương phải trả cho họ.
Our HR department manages payroll for over 500 employees.
Phòng nhân sự của chúng tôi quản lý bảng lương cho hơn 500 nhân viên.
The payroll system automatically deducts taxes from salaries.
Hệ thống bảng lương tự động khấu trừ thuế từ tiền lương.
Có thể hiểu là danh sách nhân viên kèm lương hoặc toàn bộ quá trình tính toán và thanh toán lương.
Tổng số tiền lương phải trả cho toàn bộ nhân viên.
The company’s annual payroll exceeds $50 million.
Tổng lương phải trả hàng năm của công ty vượt quá 50 triệu đô la.
Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc quản lý ngân sách.
'Payroll' là danh sách hoặc toàn bộ số tiền lương, trong khi 'salary' chỉ tiền lương cố định của một cá nhân. Ví dụ: 'The payroll department handles salaries for all employees.'
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, nhân sự hoặc tài chính. Không dùng thay thế cho 'lương' trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép tiếng Anh: 'pay' (trả tiền) + 'roll' (danh sách cuốn tròn, ám chỉ danh sách nhân viên). Xuất hiện vào thế kỷ 18, ban đầu chỉ danh sách lính được trả lương.
Trong tiếng Việt, 'bảng lương' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'payroll' vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh quốc tế hoặc các công ty đa quốc gia. Tránh nhầm lẫn với 'wage' (tiền công theo giờ) hoặc 'salary' (lương cố định).