Looking up...
Có nguồn gốc từ gia đình quý tộc hoặc có địa vị cao quý.
The nobleman inherited the castle.
Quý tộc đã thừa kế lâu đài.
Thường dùng để chỉ người có danh tiếng cao hoặc xuất thân từ gia đình quý tộc.
Có tính cách cao quý, lịch sự và có phẩm giá.
He made a noble sacrifice for his country.
Anh ấy đã hy sinh cao quý cho đất nước của mình.
Dùng để mô tả hành động hoặc tính cách có phẩm giá cao.
Từ 'noble' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc văn học để mô tả người hoặc hành động có phẩm giá cao.
Từ 'noble' không dùng để mô tả vật vật lý, chỉ dùng để mô tả người hoặc hành động.
Từ gốc Latinh 'nobilis', có nghĩa là 'đáng kính trọng, cao quý'.
Từ 'noble' thường dùng để mô tả người hoặc hành động có phẩm giá cao, xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc có tính cách cao quý.