Looking up...
Quá mức, quá đáng, vượt quá mức cần thiết
He was overly confident about his chances of winning.
Anh ta quá tự tin về khả năng thắng của mình.
The movie was overly dramatic for my taste.
Bộ phim quá kịch tính theo ý tôi.
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong cảm xúc, hành động hoặc đặc điểm.
Dùng 'overly' khi muốn nhấn mạnh sự quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Không nên dùng 'overly' quá nhiều trong một câu vì có thể làm câu trở nên rập khuôn.
Từ ghép từ 'over' (quá) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong cảm xúc, hành động hoặc đặc điểm, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.