Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. over my dead body

over my dead body

/ˌoʊvər maɪ dɛd ˈbɒdi/◆thành ngữ
chết trước thì mới được

I will never let you take my car over my dead body.

Tôi sẽ không bao giờ cho anh lấy xe của tôi, chết trước thì mới được.


◆ Nghĩa thực sự
Dùng để bác bỏ một yêu cầu hoặc đề xuất một cách quyết liệt, nghĩa là điều đó sẽ không bao giờ xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Trên xác chết của tôi
Phân tích nghĩa đen
overtrên+mycủa tôi+deadchết+bodyxác
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bảo vệ một điều gì đó đến mức sẵn sàng chết trước khi chấp nhận điều đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, bạn nói 'You can't take my job over my dead body!' để thể hiện sự quyết tâm không chịu mất việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong tiếng Anh để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, thường trong các cuộc tranh luận hoặc khi bảo vệ quyền lợi của mình.
thông thường

Dùng để bác bỏ một yêu cầu hoặc đề xuất một cách quyết liệt, nghĩa là điều đó sẽ không bao giờ xảy ra.

You can't fire me over my dead body!

Anh không thể sa thải tôi, chết trước thì mới được!

Thường dùng để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự quyết tâm không chấp nhận điều gì đó.

Từ đồng nghĩa

neverabsolutely notno way

Từ trái nghĩa

I agreeI acceptI'll allow it

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phản đối

Câu này thường dùng khi bạn muốn thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, thường trong các cuộc tranh luận hoặc khi bảo vệ quyền lợi của mình.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt mạnh mẽ trong tiếng Anh, dùng để thể hiện sự phản đối quyết liệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc khi phản đối một quyết định một cách mạnh mẽ.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.