outside the box
/ˈaʊt.saɪd ðə bɑks/Tư duy không bị giới hạn bởi cách nghĩ truyền thống, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo hoặc cách tiếp cận mới.
To solve this problem, we need to think outside the box.
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần tư duy sáng tạo.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sáng tạo, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo
Dùng để khuyến khích tư duy sáng tạo trong các cuộc họp hoặc khi giải quyết vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho các tình huống truyền thống
Không dùng cho các tình huống yêu cầu tư duy theo cách truyền thống.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các bài kiểm tra IQ trong những năm 1960, nơi các câu hỏi được thiết kế để đánh giá khả năng tư duy sáng tạo bằng cách yêu cầu người tham gia nghĩ ngoài khung hình vuông.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sáng tạo, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.