never

/ˈnɛvər/
adverbCơ bản
trang trọngthông thường

Không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào.

She promised she would never lie to me again.

Cô ấy hứa sẽ không bao giờ nói dối tôi nữa.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về việc một hành động sẽ không xảy ra.

Cụm từ kết hợp

never againkhông bao giờ nữanever mindkhông sao, đừng lonever everkhông bao giờ, chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

never say nevercụm từ
không bao giờ nói 'không bao giờ'

💡Mẹo hay

Sử dụng 'never' để nhấn mạnh

Dùng 'never' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc sẽ không xảy ra, ví dụ: 'I will never do that again.'

Quy tắc vàng

Không bao giờ dùng 'never' với 'ever'

Câu 'I never ever do that' là sai ngữ pháp. Dùng 'never' một lần là đủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'nefre', có nghĩa là 'không bao giờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc để từ chối một cách mạnh mẽ.

Từ Điển Anh Việt