over the moon
/ˈoʊvɚ ðə ˈmun/idiom★Trung cấp— rất vui vẻ, hạnh phúc đến mức bay lên trời◆thành ngữ
thông thường
Thể hiện sự hạnh phúc cực kỳ, vui vẻ đến mức như bay lên trời. Dùng để mô tả cảm xúc vui mừng mạnh mẽ.
He was over the moon when his team won the championship.
Anh ấy rất vui mừng khi đội của mình giành chức vô địch.
💡
Thường dùng trong các tình huống vui mừng, thành công hoặc nhận được tin vui.
Cụm từ kết hợp
be over the moonrất vui vẻ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống vui mừng
Dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến thành công hoặc tin vui.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống tiêu cực
Không dùng để mô tả sự buồn hoặc thất vọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng, liên tưởng đến sự vui vẻ đến mức như bay lên trời.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống vui mừng, thành công hoặc nhận được tin vui.
Từ Điển Anh Việt