over the moon

/ˈoʊvɚ ðə ˈmun/
idiomTrung cấp rất vui vẻ, hạnh phúc đến mức bay lên trờithành ngữ
Nghĩa thực sự
Thể hiện sự hạnh phúc cực kỳ, vui vẻ đến mức như bay lên trời.
Nghĩa đen
Lên trên mặt trăng
Phân tích nghĩa đen
overtrên+themột+moonmặt trăng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người vui vẻ đến mức như bay lên trời, lên mặt trăng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người nhận được tin vui, thành công trong công việc hoặc đạt được mục tiêu quan trọng.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này gợi nhớ đến sự vui vẻ và hạnh phúc mạnh mẽ, thường liên tưởng đến các tình huống vui mừng trong cuộc sống.
thông thường

Thể hiện sự hạnh phúc cực kỳ, vui vẻ đến mức như bay lên trời. Dùng để mô tả cảm xúc vui mừng mạnh mẽ.

He was over the moon when his team won the championship.

Anh ấy rất vui mừng khi đội của mình giành chức vô địch.

💡

Thường dùng trong các tình huống vui mừng, thành công hoặc nhận được tin vui.

Cụm từ kết hợp

be over the moonrất vui vẻ

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống vui mừng

Dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến thành công hoặc tin vui.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống tiêu cực

Không dùng để mô tả sự buồn hoặc thất vọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng, liên tưởng đến sự vui vẻ đến mức như bay lên trời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống vui mừng, thành công hoặc nhận được tin vui.

Từ Điển Anh Việt