oven

/ˈʌvən/
lò nướng

She baked cookies in the oven.

Cô ấy nướng bánh quy trong lò nướng.


thông thường

Máy nướng hoặc thiết bị sử dụng nhiệt để nướng, hấp hoặc sấy khô thức ăn.

The oven is preheating to 350°F.

Lò nướng đang được sưởi ấm đến 350°F.

Electric ovens are more energy-efficient than gas ones.

Lò nướng điện tiết kiệm năng lượng hơn lò nướng ga.

Thường được sử dụng trong nhà bếp để nướng bánh, thịt, hoặc các món ăn khác.

Cụm từ kết hợp

electric ovenlò nướng điệngas ovenlò nướng gaself-cleaning ovenlò nướng tự rửaconvection ovenlò nướng đối lưu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bake in the ovencụm từ
nướng trong lò nướng
preheat the ovencụm từ
sưởi ấm lò nướng trước

Mẹo hay

Sử dụng lò nướng hiệu quả

Để tiết kiệm năng lượng, hãy sử dụng lò nướng với nhiệt độ và thời gian phù hợp cho món ăn bạn muốn nướng.

Quy tắc vàng

An toàn khi sử dụng lò nướng

Luôn kiểm tra lò nướng trước khi sử dụng và đảm bảo không có vật dễ cháy gần lò.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'oven' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'furnus', có nghĩa là 'lò nướng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lò nướng' thường được sử dụng để chỉ thiết bị nướng trong nhà bếp. Từ 'oven' cũng được sử dụng trong tiếng Việt, đặc biệt là trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi đề cập đến các loại lò nướng hiện đại.

Phân tích từ

oven
lò nướng
root
Từ Điển Anh Việt