over

/ˈoʊvər/
prepositionadverbCơ bản trên, qua, vượt qua
chung

trên, ở phía trên, trên bề mặt

The book is on the table over there.

Quyển sách đó đang trên bàn ở đó.

💡

Dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc ở phía trên.

chung

qua, vượt qua, đi qua

He jumped over the fence.

Anh ấy nhảy qua hàng rào.

💡

Dùng để chỉ hành động đi qua hoặc vượt qua một vật thể.

chung

vượt qua, chinh phục, vượt qua khó khăn

She overcame her fears.

Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ của mình.

💡

Dùng để chỉ sự chinh phục hoặc vượt qua một khó khăn.

thông thường

quan tâm, lo lắng

I'm over it now.

Tôi đã qua đó rồi.

💡

Dùng trong tiếng lóng để chỉ đã vượt qua một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

over the hillvượt qua gòover and overlặp đi lặp lạiover the topquá mức, quá đà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'over' với vị trí

Dùng 'over' để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc ở phía trên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'over' và 'above'

'Over' thường dùng khi có sự tiếp xúc hoặc di chuyển, còn 'above' chỉ vị trí trên mà không có di chuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ofer', có nghĩa là 'trên, qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'over' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí, hành động, hoặc tình trạng vượt qua.

Phân tích từ

o
tiếng Anh cổ 'ofer'
root
+
ver
từ gốc chỉ hướng
suffix
Từ Điển Anh Việt