beyond

/bɪˈjɒnd/
prepositionadverbTrung cấp
chung

Nơi hoặc điều gì đó nằm ở phía sau hoặc bên ngoài một giới hạn cụ thể.

She lives beyond the river.

Cô ấy sống ở phía bên kia sông.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi.

chung

Vượt quá khả năng hoặc giới hạn của ai đó.

This task is beyond my skills.

Công việc này vượt quá khả năng của tôi.

💡

Dùng để mô tả sự vượt quá khả năng hoặc giới hạn.

chung

Vượt quá mức độ hoặc phạm vi bình thường.

His generosity is beyond words.

Sự hào phóng của anh ấy vượt quá lời nói.

💡

Dùng để mô tả sự vượt quá mức độ bình thường.

Cụm từ kết hợp

beyond beliefvượt quá khả năng tin tưởngbeyond repairkhông sửa chữa đượcbeyond reachvượt quá khả năng tiếp cận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beyond the palethành ngữ
vượt quá giới hạn chấp nhận được
beyond a shadow of a doubtthành ngữ
vượt quá mọi nghi ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'beyond' để chỉ vị trí

Dùng 'beyond' để chỉ nơi nào đó nằm phía sau hoặc bên ngoài một giới hạn cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'beyond' để chỉ mức độ vượt quá

Dùng 'beyond' để mô tả sự vượt quá khả năng hoặc giới hạn của ai đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'be-yond', từ 'be-' (bên ngoài) và 'yond' (phía xa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí, phạm vi hoặc mức độ vượt quá giới hạn.

Phân tích từ

be-
bên ngoài
prefix
+
-yond
phía xa
suffix
Từ Điển Anh Việt