Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. above

above

/əˈbʌv/
ở trên

The picture is hanging above the fireplace.

Bức tranh treo ở trên lò sưởi.


chung

Ở một vị trí cao hơn hoặc ở phía trên một vật khác.

The clouds were floating above the mountains.

Mây đang bay trên núi.

She placed the book above the table.

Cô ấy đặt cuốn sách lên trên bàn.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc độ cao.

trang trọng

Trên một trang hoặc phần nào đó trong một tài liệu.

The answer is written above on page 10.

Câu trả lời được viết ở trên trang 10.

Dùng trong ngữ cảnh văn bản hoặc tài liệu.

chung

Trên một mức độ nào đó, vượt quá hoặc hơn so với.

His performance was above average.

Hiệu suất của anh ấy vượt quá trung bình.

Dùng để chỉ mức độ hoặc chất lượng cao hơn.

Cụm từ kết hợp

above alltrên hếtabove and beyondvượt xaabove averagetrên trung bình

Từ đồng nghĩa

overon top ofhigher than

Từ trái nghĩa

belowunderbeneath

Cụm từ liên quan

above allcụm từ
trên hết, quan trọng nhất
above and beyondcụm từ
vượt xa, vượt quá

Mẹo hay

Sử dụng 'above' với vị trí

Dùng 'above' để chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên một vật khác.

Sử dụng 'above' với mức độ

Dùng 'above' để chỉ mức độ hoặc chất lượng cao hơn.

Quy tắc vàng

Vị trí

Dùng 'above' để chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên một vật khác.

Mức độ

Dùng 'above' để chỉ mức độ hoặc chất lượng cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'abufan', từ 'on' + 'būfan' (một dạng của 'būan', nghĩa là 'bên trên').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc độ cao, cũng có thể dùng để chỉ mức độ hoặc chất lượng cao hơn.

Phân tích từ

a-
bên trên
prefix
+
-bove
từ 'būfan' (bên trên)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.