Looking up...
Từ một điểm đến một điểm khác ở phía bên kia của một không gian hoặc vật thể.
The river flows across the valley.
Con sông chảy ngang qua thung lũng.
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí ngang qua một không gian.
Trên khắp một diện tích hoặc phạm vi.
The news spread across the country.
Tin tức lan truyền khắp cả nước.
Dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phân bố rộng rãi.
Thường dùng với động từ như walk, run, drive để chỉ chuyển động ngang qua một không gian.
'Across' chỉ chuyển động ngang qua một không gian, còn 'over' có thể chỉ chuyển động từ trên xuống.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'acros', có nghĩa là 'ngang qua'.
Thường dùng với động từ di chuyển (walk, run, drive) hoặc để chỉ sự phân bố rộng rãi.