past

/pæst/
nounadjectiveadverbCơ bản quá khứ
chung

Thời gian đã qua trước hiện tại.

The past is behind us, but it shapes who we are today.

Quá khứ đã qua, nhưng nó định hình ai chúng ta là ngày nay.

💡

Dùng để chỉ thời gian đã qua, trái ngược với hiện tại và tương lai.

chung

Đã qua, không còn nữa.

That fashion trend is past.

Thời trang đó đã lỗi mốt.

💡

Dùng để mô tả điều gì đó đã hết thời hoặc không còn liên quan nữa.

grammar

Quá khứ (động từ).

She past the exam with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.

💡

Dùng trong ngữ pháp để chỉ động từ quá khứ.

Cụm từ kết hợp

in the pasttrong quá khứpast experiencekinh nghiệm quá khứpast tensethì quá khứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live in the pastcụm từ
sống trong quá khứ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'past' như danh từ

Dùng để chỉ thời gian đã qua, ví dụ: 'The past is history.' (Quá khứ là lịch sử).

Sử dụng 'past' như tính từ

Dùng để mô tả điều gì đó đã qua, ví dụ: 'past events' (sự kiện đã qua).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'past' và 'passed'

'Past' là tính từ hoặc danh từ, còn 'passed' là động từ quá khứ của 'pass'. Ví dụ: 'She passed the test' (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'past' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pæst', có nghĩa là 'đã qua, đã đi qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'past' có thể dùng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

past
quá khứ
root
Từ Điển Anh Việt