under
/ˈʌndər/Tại vị trí thấp hơn hoặc nằm dưới một vật khác.
She placed the book under the lamp.
Cô ấy đặt quyển sách dưới đèn.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý.
Bị chi phối hoặc chịu ảnh hưởng của một điều kiện.
He is under pressure to finish the project.
Anh ấy đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án.
Dùng để mô tả tình trạng chịu ảnh hưởng của một điều kiện.
Dưới sự quản lý hoặc quyền lực của ai đó.
The country is under new leadership.
Quốc gia đang dưới sự lãnh đạo mới.
Dùng để chỉ mối quan hệ quyền lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'under' với vị trí vật lý
Dùng 'under' để chỉ vị trí của một vật nằm dưới một vật khác, ví dụ: 'The keys are under the pillow.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'under' và 'below'
'Under' thường dùng khi hai vật có tiếp xúc trực tiếp, còn 'below' dùng khi hai vật cách nhau một khoảng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'under', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'under', có nghĩa là 'dưới'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'under' thường dùng để chỉ vị trí vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tình trạng chịu ảnh hưởng hoặc quyền lực.