Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offense

offense

/əˈfɛns/
sự vi phạm, sự xúc phạm

His rude comment was taken as an offense.

Lời nói thô bạo của anh ấy được coi là sự xúc phạm.


trang trọngthông thường

Sự vi phạm luật hoặc quy tắc, hành động gây xúc phạm hoặc làm tổn thương cảm xúc của người khác.

The team was penalized for committing an offense on the field.

Đội bị phạt vì phạm lỗi trên sân.

She felt deeply offended by his words.

Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc bởi lời nói của anh ấy.

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.

Thể thao

Trong bóng đá, hành động vi phạm quy tắc của đội đối phương.

The referee gave a yellow card for the offense.

Trọng tài đã cho thẻ vàng vì phạm lỗi.

Trong bóng đá, từ này thường dùng để chỉ các hành động vi phạm quy tắc.

Cụm từ kết hợp

take offensecảm thấy bị xúc phạmcommit an offensephạm lỗiminor offenselỗi nhỏ

Từ đồng nghĩa

violationtransgressioninsultwrongdoing

Từ trái nghĩa

compliancerespectpraise

Cụm từ liên quan

take offenseđộng từ cụm
cảm thấy bị xúc phạm
commit an offensecụm từ
phạm lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'offense' thường dùng để chỉ hành vi vi phạm pháp luật.

Sử dụng trong bóng đá

Trong bóng đá, 'offense' thường dùng để chỉ các hành động vi phạm quy tắc.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'offense' và 'defense'

'Offense' thường dùng để chỉ hành động vi phạm, trong khi 'defense' dùng để chỉ hành động bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'offendere' (gây xúc phạm, làm tổn thương).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'offense' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ pháp lý đến xã hội. Trong bóng đá, nó thường dùng để chỉ các hành động vi phạm quy tắc.

Phân tích từ

off-
ngược lại, chống lại
prefix
+
-fense
bảo vệ, phòng thủ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.