offenses
/əˈfɛn.sɪz/hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy tắc, thường dẫn đến hình phạt.
The player received a yellow card for a serious offense.
Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.
She was found guilty of multiple traffic offenses.
Cô ấy bị kết tội nhiều lần vi phạm luật giao thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thể thao hoặc hành chính.
sự xúc phạm hoặc làm tổn thương tình cảm người khác.
I didn’t mean to cause any offense with my joke.
Tôi không cố ý gây tổn thương bằng câu đùa của mình.
Thường dùng trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'offense' và 'crime'
'Offense' là thuật ngữ chung cho bất kỳ hành vi vi phạm nào, trong khi 'crime' chỉ những hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Ví dụ: 'parking offense' (lỗi đỗ xe) không phải là tội hình sự.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'offenses' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về tội phạm, hãy dùng 'offenses' theo sau bởi danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 'traffic offenses', 'drug offenses').
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'offensa' (sự xúc phạm), gốc từ 'offendere' (đánh, gây tổn thương).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'offense' (số ít) thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'offenses' (số nhiều) có thể ám chỉ nhiều hành vi vi phạm hoặc xúc phạm.