offer

/ˈɒfər/
verbnounTrung cấp
trang trọngthông thường

Đề nghị hoặc cung cấp một vật, dịch vụ, hoặc cơ hội cho ai đó.

The company offered a bonus to its employees.

Công ty đã cung cấp một khoản thưởng cho nhân viên.

He offered his seat to the elderly woman.

Anh ấy đã đề nghị cho bà già ngồi.

💡

Có thể dùng với các động từ như 'to make an offer' hoặc 'to extend an offer'.

trang trọngthông thường

Một lời đề nghị hoặc một vật, dịch vụ, hoặc cơ hội được cung cấp.

The offer was too good to refuse.

Lời đề nghị quá tốt để từ chối.

They made an offer on the house.

Họ đã đưa ra một lời đề nghị mua nhà.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'offer' có thể đề cập đến một đề nghị mua hoặc bán.

Cụm từ kết hợp

make an offerđưa ra một lời đề nghịextend an offermở rộng một lời đề nghịaccept an offerchấp nhận một lời đề nghịreject an offertừ chối một lời đề nghị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take someone up on an offercụm từ
chấp nhận một lời đề nghị
on offercụm từ
được cung cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'offer' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'offer' thường được dùng để đề cập đến một đề nghị mua hoặc bán. Ví dụ: 'They made an offer on the house.' (Họ đã đưa ra một lời đề nghị mua nhà).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'offer' với các động từ liên quan

'Offer' thường được dùng với các động từ như 'to make an offer' (đưa ra một lời đề nghị) hoặc 'to extend an offer' (mở rộng một lời đề nghị).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'offerre' có nghĩa là 'đưa ra, cung cấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'offer' thường được dùng để đề cập đến một đề nghị mua hoặc bán. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường được dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp một vật hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

off
ra, đi ra
prefix
+
er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt