offering

/ˈɒfərɪŋ/
nounTrung cấp sự dâng cúng, sự đề nghị
trang trọng

Sự dâng cúng, sự cúng dường (đối với thần thánh, người khác, hoặc trong nghi lễ).

The villagers made an offering to the local deity for a good harvest.

Các làng dân đã dâng cúng cho thần địa phương để cầu một mùa màng tốt.

💡

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

💼Kinh doanh
trang trọngthông thường

Sự đề nghị, sự cung cấp (một dịch vụ, sản phẩm, hoặc cơ hội).

The company made an offering of a new software package to its clients.

Công ty đã đề nghị một gói phần mềm mới cho khách hàng của họ.

💡

Trong kinh doanh, có thể đề cập đến sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp.

Cụm từ kết hợp

make an offeringdâng cúngreligious offeringsự dâng cúng tôn giáojob offeringcơ hội việc làm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

religious offeringcụm từ
sự dâng cúng tôn giáo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo

Khi nói về sự dâng cúng trong nghi lễ tôn giáo, hãy sử dụng 'sự dâng cúng'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'offering' và 'gift'

'Offering' thường liên quan đến nghi lễ hoặc tôn giáo, còn 'gift' là món quà thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'offer', có nghĩa là 'đề nghị' hoặc 'dâng cúng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'offering' có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tôn giáo đến kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự dâng cúng' hoặc 'sự đề nghị' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

offer
đề nghị, dâng
root
+
-ing
đang làm
suffix
Từ Điển Anh Việt