Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offering

offering

/ˈɒfərɪŋ/
sự dâng cúng, sự đề nghị

The priest accepted the offering from the devotee.

Thầy tu đã nhận sự dâng cúng của người tín đồ.


trang trọng

Sự dâng cúng, sự cúng dường (đối với thần thánh, người khác, hoặc trong nghi lễ).

The villagers made an offering to the local deity for a good harvest.

Các làng dân đã dâng cúng cho thần địa phương để cầu một mùa màng tốt.

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

Kinh doanh
trang trọngthông thường

Sự đề nghị, sự cung cấp (một dịch vụ, sản phẩm, hoặc cơ hội).

The company made an offering of a new software package to its clients.

Công ty đã đề nghị một gói phần mềm mới cho khách hàng của họ.

Trong kinh doanh, có thể đề cập đến sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp.

Cụm từ kết hợp

make an offeringdâng cúngreligious offeringsự dâng cúng tôn giáojob offeringcơ hội việc làm

Từ đồng nghĩa

giftdonationproposalpresentation

Từ trái nghĩa

takingreceivingrefusal

Cụm từ liên quan

make an offeringcụm từ
dâng cúng
religious offeringcụm từ
sự dâng cúng tôn giáo

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo

Khi nói về sự dâng cúng trong nghi lễ tôn giáo, hãy sử dụng 'sự dâng cúng'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'offering' và 'gift'

'Offering' thường liên quan đến nghi lễ hoặc tôn giáo, còn 'gift' là món quà thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'offer', có nghĩa là 'đề nghị' hoặc 'dâng cúng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'offering' có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tôn giáo đến kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự dâng cúng' hoặc 'sự đề nghị' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

offer
đề nghị, dâng
root
+
-ing
đang làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.