Looking up...
The priest accepted the offering from the devotee.
Thầy tu đã nhận sự dâng cúng của người tín đồ.
Sự dâng cúng, sự cúng dường (đối với thần thánh, người khác, hoặc trong nghi lễ).
The villagers made an offering to the local deity for a good harvest.
Các làng dân đã dâng cúng cho thần địa phương để cầu một mùa màng tốt.
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
Sự đề nghị, sự cung cấp (một dịch vụ, sản phẩm, hoặc cơ hội).
The company made an offering of a new software package to its clients.
Công ty đã đề nghị một gói phần mềm mới cho khách hàng của họ.
Trong kinh doanh, có thể đề cập đến sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp.
Khi nói về sự dâng cúng trong nghi lễ tôn giáo, hãy sử dụng 'sự dâng cúng'.
'Offering' thường liên quan đến nghi lễ hoặc tôn giáo, còn 'gift' là món quà thông thường.
Từ gốc tiếng Anh 'offer', có nghĩa là 'đề nghị' hoặc 'dâng cúng'.
Trong tiếng Anh, 'offering' có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tôn giáo đến kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự dâng cúng' hoặc 'sự đề nghị' tùy theo ngữ cảnh.