Looking up...
She doesn't possess the skills needed for this job.
Cô ấy không sở hữu kỹ năng cần thiết cho công việc này.
Không sở hữu, không có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cái gì đó.
The company does not possess the rights to that song.
Công ty không sở hữu quyền sở hữu bài hát đó.
Thường dùng để nói về quyền sở hữu vật chất hoặc trí tuệ.
Dùng 'not possess' khi muốn nhấn mạnh về việc không sở hữu quyền hoặc vật phẩm.
Từ 'not' là phủ định, 'possess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possidere' (sở hữu).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế để nói về quyền sở hữu.