not only... but also
/nɒt ˈəʊnli... bʌt ˈɔːlsəʊ/Cụm từ dùng để nối hai ý tưởng tương phản hoặc bổ sung, nhấn mạnh sự bổ sung quan trọng của ý thứ hai.
He is not only a great leader but also a kind person.
Anh ấy không chỉ là một nhà lãnh đạo giỏi mà còn là một người tốt bụng.
This book is not only informative but also entertaining.
Cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giải trí.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài nói để nhấn mạnh sự đa dạng trong phẩm chất, hành động hoặc đặc điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cân bằng ngữ pháp
Khi sử dụng 'not only... but also', hãy đảm bảo hai thành phần nối sau 'not only' và 'but also' có cùng cấu trúc ngữ pháp. Ví dụ: 'She not only sings but also dances' (động từ + động từ) thay vì 'She not only sings but also a dancer' (động từ + danh từ).
⚡Quy tắc vàng
Song song ngữ pháp
Luôn duy trì sự song song ngữ pháp giữa hai thành phần được nối bởi 'not only... but also'. Điều này bao gồm cùng loại từ, cùng thì động từ, và cùng cấu trúc câu.
Vị trí của 'also'
'Also' trong 'but also' có thể được bỏ qua trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng giữ lại trong văn viết chính thức. Ví dụ: 'He is not only smart but also funny' (formal) vs 'He is not only smart but funny' (informal).
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ 'not only... but also' xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh, kết hợp từ 'not' (phủ định), 'only' (chỉ), 'but' (nhưng), và 'also' (cũng). Cấu trúc này phát triển từ nhu cầu nhấn mạnh sự bổ sung trong giao tiếp tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
1. Cấu trúc này luôn yêu cầu hai thành phần được nối phải song song về ngữ pháp (cùng loại từ, cùng thì, cùng cấu trúc). 2. Có thể thay thế 'not only' bằng 'not just' hoặc 'not merely' trong ngữ cảnh trang trọng hơn. 3. Trong văn viết, dấu phẩy thường được đặt sau 'not only' để tách biệt cấu trúc.