not yet
/nɒt jɛt/adverb phrase★Cơ bản— chưa
thông thường
Chưa, vẫn chưa xảy ra hoặc hoàn thành
The project is not yet complete.
Dự án chưa hoàn thành.
She hasn't arrived yet.
Cô ấy chưa đến.
💡
Thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về trạng thái hiện tại, ví dụ: 'Have you finished your work yet?'
⚡Quy tắc vàng
Thứ tự từ
Trong câu, 'not yet' thường đứng sau động từ hoặc sau từ chỉ trạng thái.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'not' (không) và 'yet' (vẫn, chưa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một hành động chưa hoàn thành.
Phân tích từ
not
không
adverbyet
vẫn, chưa
adverbTừ Điển Anh Việt