own

/oʊn/
verbadjectiveCơ bản sở hữu, có quyền sở hữu
trang trọngthông thường

Có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài sản trí tuệ.

He owns a successful tech startup.

Anh ấy sở hữu một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.

💡

Trong tiếng Anh, 'own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản trí tuệ.

thông thường

Tự chịu trách nhiệm hoặc tự làm điều gì đó.

I own my mistakes.

Tôi nhận trách nhiệm về những lỗi của mình.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'own' có nghĩa là thừa nhận và chịu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

own upthừa nhậnown up tothừa nhận vềown itthừa nhận và chịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

own itđộng từ cụm
thừa nhận và chịu trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'own' trong ngữ cảnh sở hữu

'Own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản trí tuệ. Ví dụ: 'She owns a car.' (Cô ấy sở hữu một chiếc xe.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'own' và 'have'

'Own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu, trong khi 'have' có thể chỉ sở hữu tạm thời hoặc không chính thức. Ví dụ: 'I own a house.' (Tôi sở hữu một ngôi nhà.) vs. 'I have a car.' (Tôi có một chiếc xe.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'āgnian', có nghĩa là 'thuộc về, sở hữu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản trí tuệ. Trong ngữ cảnh thông tục, nó cũng có thể có nghĩa là thừa nhận và chịu trách nhiệm.

Phân tích từ

own
sở hữu, có quyền sở hữu
root
Từ Điển Anh Việt