not have
/nɑt hæv/Diễn tả việc không sở hữu hoặc không có thứ gì đó.
She does not have a car, so she takes the bus.
Cô ấy không có xe hơi, nên cô ấy đi xe buýt.
They do not have any siblings.
Họ không có anh chị em ruột.
Thường được sử dụng trong câu phủ định. Có thể kết hợp với danh từ đếm được hoặc không đếm được.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Trong tiếng Anh, 'not have' thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định: 'do/does/did not have'. Ví dụ: 'She does not have a laptop' (Cô ấy không có máy tính xách tay).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'not have' và 'have not'
'Not have' là dạng phủ định của động từ 'have' (ví dụ: 'She does not have a car'), trong khi 'have not' thường đi kèm với danh từ (ví dụ: 'She has not got any money').
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'not' (phủ định) + 'have' (có), xuất hiện từ thời kỳ tiếng Anh trung cổ. 'Have' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'habban', liên quan đến tiếng Đức cổ 'habēn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'not have' thường được rút gọn thành 'haven't' trong giao tiếp thân mật (ví dụ: 'I haven't got a pen'). Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nên sử dụng dạng đầy đủ 'do not have' hoặc 'does not have'.