not good

/nɑt ɡʊd/
phraseCơ bản
thông thường

Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn, hoặc không như mong đợi.

The weather is not good today.

Thời tiết hôm nay không tốt lắm.

His attitude is not good.

Thái độ của anh ấy không tốt.

💡

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự không hài lòng hoặc không ổn.

Cụm từ kết hợp

not good atkhông giỏi vềnot good forkhông tốt cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not good enoughcụm từ
không đủ tốt
not good for youcụm từ
không tốt cho bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'not good' khi muốn nói về điều gì đó không tốt mà không cần chi tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'good' (tốt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không hài lòng hoặc tình huống không ổn.

Từ Điển Anh Việt