not nearly

/nɒt ˈnɪəli/
phraseTrung cấp
thông thường

Chưa gần như, chưa đủ, chưa đủ tiêu chuẩn hoặc chưa đủ tốt.

His performance was not nearly good enough.

Hiệu suất của anh ấy chưa gần như đủ tốt.

We have not nearly enough time to complete this task.

Chúng ta chưa gần như đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.

💡

Thường dùng để chỉ rằng điều gì đó không đủ hoặc chưa đạt được tiêu chuẩn mong đợi.

Cụm từ kết hợp

not nearly enoughchưa gần như đủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not even closecụm từ
không gần như

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ sự thiếu hụt hoặc sự không đủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'nearly' (gần như), dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không đủ hoặc chưa đạt được tiêu chuẩn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thiếu hụt hoặc sự không đủ.

Từ Điển Anh Việt