Looking up...
Được sở hữu hoặc có quyền sử dụng cái gì đó.
She has a new car.
Cô ấy có một chiếc xe mới.
Dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc quyền lợi.
Được trải nghiệm hoặc gặp phải điều gì đó.
I have a headache.
Tôi đau đầu.
Dùng để mô tả tình trạng hoặc cảm giác.
Được tổ chức hoặc thực hiện một sự kiện.
We will have a meeting tomorrow.
Chúng tôi sẽ có một cuộc họp vào ngày mai.
Dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động sắp diễn ra.
Có thể sử dụng 'have' với các danh từ không đếm được như 'water', 'money', 'time'.
Ví dụ: 'I have a book' (đúng) nhưng 'I have book' (sai).
Từ gốc Anglo-Saxon 'habban', có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'trải nghiệm'.
Từ 'have' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc trải nghiệm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc như 'have to' để chỉ sự bắt buộc.