near
/nɪər/adjective, adverb, preposition★Cơ bản
thông thường
Gần, ở gần, không xa
She lives near the park.
Cô ấy sống gần công viên.
The meeting is near.
Cuộc họp sắp diễn ra.
💡
Có thể dùng như một từ tính, trạng từ hoặc giới từ.
Cụm từ kết hợp
near the endgần cuốinear the topgần đỉnhnear the stationgần ga
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
near and farcụm từ
khắp nơi
near misscụm từ
sự tránh thoát gần
💡Mẹo hay
Sử dụng 'near' như giới từ
'Near' có thể dùng như giới từ để chỉ vị trí gần. Ví dụ: 'The book is near the table.' (Quả bóng gần bàn.)
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'neah' có nghĩa là 'gần'.
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng như một từ tính (gần), trạng từ (gần đó) hoặc giới từ (gần).
Phân tích từ
near
gần
rootTừ Điển Anh Việt